Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海鹫海鷲

hǎi jiù

海鹫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海鹫 trong tiếng Việt

đại bàng biển; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan