Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海防

hǎi fáng

海防 là gì?

海防 [hǎi fáng] có nghĩa là phòng thủ ven biển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海防 trong tiếng Việt

phòng thủ ven biển

Cách đọc và ghi nhớ 海防

海防 được đọc là hǎi fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng thủ ven biển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan