Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海迪

Hǎi dí

海迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海迪 trong tiếng Việt

Heidi

Tra từ liên quan