Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海鲜酱海鮮醬

hǎi xiān jiàng

海鲜酱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海鲜酱 trong tiếng Việt

  1. nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng)
  2. nước sốt hải sản
Tra từ liên quan