Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海魂衫

hǎi hún shān

海魂衫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海魂衫 trong tiếng Việt

áo thủy thủ; áo sọc thủy thủ

Tra từ liên quan