海魂衫 hǎi hún shān 海魂衫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海魂衫 trong tiếng Việt áo thủy thủ; áo sọc thủy thủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan