Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “染”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
rǎn

染: nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.); làm ô nhiễm; thêm màu vào tranh

Từ vựng
染发剂rǎn fà jì

染发剂: thuốc nhuộm tóc; xả; tô màu

Cụm từ
染发rǎn fà

染发: nhuộm tóc; xả; tô màu

Cụm từ
染风习俗rǎn fēng xí sú

染风习俗: thói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài

Cụm từ
染色体倍性rǎn sè tǐ bèi xìng

染色体倍性: độ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)

Cụm từ
染色体三倍体症rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèng

染色体三倍体症: chứng tam bội nhiễm sắc thể

Cụm từ
染色体rǎn sè tǐ

染色体: nhiễm sắc thể

Cụm từ
染色质rǎn sè zhì

染色质: nhiễm sắc chất; vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể

Cụm từ
染色rǎn sè

染色: nhuộm

Cụm từ
染织rǎn zhī

染织: nhuộm và dệt

Cụm từ
染病rǎn bìng

染病: mắc bệnh; nhiễm bệnh

Cụm từ
染毒rǎn dú

染毒: nhiễm độc

Cụm từ
染料rǎn liào

染料: thuốc nhuộm

Cụm từ
染指于鼎rǎn zhǐ yú dǐng

染指于鼎: nghĩa đen: nhúng tay vào đỉnh (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần

Thành ngữ
染指垂涎rǎn zhǐ chuí xián

染指垂涎: nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó

Thành ngữ
染指rǎn zhǐ

染指: nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần; viết tắt của 染指於鼎|染指于鼎

Thành ngữ
染厂rǎn chǎng

染厂: nhà máy nhuộm; xưởng nhuộm

Cụm từ
染布rǎn bù

染布: nhuộm vải

Cụm từ
染上rǎn shàng

染上: mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu)

Cụm từ
点染diǎn rǎn

点染: chỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)

Cụm từ
飞沫传染fēi mò chuán rǎn

飞沫传染: lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)

Cụm từ
革兰氏染色法Gé lán shì rǎn sè fǎ

革兰氏染色法: phương pháp nhuộm Gram (dùng để phân biệt hai loại vi khuẩn khác nhau)

Cụm từ
除沾染chú zhān rǎn

除沾染: khử nhiễm

Cụm từ
轻染qīng rǎn

轻染: nhuốm nhẹ

Cụm từ
轧染机yà rǎn jī

轧染机: con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm

Cụm từ
轧染yà rǎn

轧染: ép lăn sử dụng trong máng nhuộm

Cụm từ
蜡染là rǎn

蜡染: vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)

Cụm từ
耳濡目染ěr rú mù rǎn

耳濡目染: bị ảnh hưởng

Cụm từ
纤尘不染xiān chén bù rǎn

纤尘不染: xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]

Cụm từ
续发感染xù fā gǎn rǎn

续发感染: nhiễm trùng thứ cấp

Cụm từ
扎染zā rǎn

扎染: buộc nhuộm

Cụm từ
空气污染kōng qì wū rǎn

空气污染: ô nhiễm không khí

Cụm từ
病毒感染bìng dú gǎn rǎn

病毒感染: nhiễm virus

Cụm từ
环境污染huán jìng wū rǎn

环境污染: ô nhiễm môi trường

Cụm từ
瑞氏染色ruì shì rǎn sè

瑞氏染色: Nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

Cụm từ
瑞氏染料ruì shì rǎn liào

瑞氏染料: Thuốc nhuộm Wright (dùng trong nghiên cứu máu)

Cụm từ
熏染xūn rǎn

熏染: tác động dần dần; nuôi dưỡng; ảnh hưởng tiêu cực

Cụm từ
烘染hōng rǎn

烘染: tô bóng nổi (trong tranh); nghĩa bóng làm nổi bật

Cụm từ
濡染rú rǎn

濡染: lây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng (mực)

Cụm từ
漂染piǎo rǎn

漂染: tẩy và nhuộm

Cụm từ
渲染xuàn rǎn

渲染: kết xuất (tin học); thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc); phóng đại; tô điểm

Cụm từ
混合感染hùn hé gǎn rǎn

混合感染: nhiễm trùng hỗn hợp

Cụm từ
浸染jìn rǎn

浸染: bị nhiễm; bị ảnh hưởng dần dần

Cụm từ
洗染店xǐ rǎn diàn

洗染店: tiệm giặt ủi; thợ giặt

Cụm từ
沾染程度检查仪zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

沾染程度检查仪: máy đo mức độ ô nhiễm

Cụm từ
沾染控制zhān rǎn kòng zhì

沾染控制: kiểm soát ô nhiễm

Cụm từ
沾染世俗zhān rǎn shì sú

沾染世俗: bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Thành ngữ
沾染zhān rǎn

沾染: bị ô nhiễm (thường bóng); bị lây nhiễm; được chút lợi

Cụm từ
污染物wū rǎn wù

污染物: chất gây ô nhiễm

Cụm từ
污染区wū rǎn qū

污染区: khu vực bị ô nhiễm

Cụm từ
污染wū rǎn

污染: gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
水质污染shuǐ zhì wū rǎn

水质污染: ô nhiễm nước

Cụm từ
水污染shuǐ wū rǎn

水污染: ô nhiễm nước

Cụm từ
母子垂直感染mǔ zǐ chuí zhí gǎn rǎn

母子垂直感染: lây truyền từ mẹ sang con

Cụm từ
残余沾染cán yú zhān rǎn

残余沾染: ô nhiễm còn sót lại

Cụm từ
有染yǒu rǎn

有染: có quan hệ tình ái với ai đó

Cụm từ
晕染yùn rǎn

晕染: bị nhòe (trở nên lem); bị nhòe (tạo hiệu ứng mờ); tô màu (kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc)

Cụm từ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù

放射性沾染物: chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn

放射性沾染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性污染fàng shè xìng wū rǎn

放射性污染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ