Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
污染物

wū rǎn wù

污染物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 污染物 trong tiếng Việt

chất gây ô nhiễm

Tra từ liên quan