Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染布

rǎn bù

染布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染布 trong tiếng Việt

nhuộm vải

Tra từ liên quan