纤尘不染
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纤尘不染
xem 一塵不染|一尘不染[yi1 chen2 bu4 ran3]
Giản thể纤尘不染
Phồn thể纖塵不染
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng