点染
chỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
chỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
buổi chiếu thử (phim)
›点查diǎn chákiểm tra
›点明diǎn míngchỉ ra
›点检diǎn jiǎnkiểm tra từng cái một; liệt kê từng cái một
›点断式diǎn duàn shìđược thiết kế để xé dọc theo đường răng cưa
›点歌diǎn gēyêu cầu phát một bài hát; chọn một bài hát karaoke
›点斑林鸽diǎn bān lín gē(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu rừng lốm đốm (Columba hodgsonii)
›点数diǎn shùđếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.