污染区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
污染区
khu vực bị ô nhiễm
Giản thể污染区
Phồn thể污染區
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng