Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
污染区污染區

wū rǎn qū

污染区 là gì?

污染区 [wū rǎn qū] có nghĩa là khu vực bị ô nhiễm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 污染区 trong tiếng Việt

khu vực bị ô nhiễm

Cách đọc và ghi nhớ 污染区

污染区 được đọc là wū rǎn qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực bị ô nhiễm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan