Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沾染控制

zhān rǎn kòng zhì

沾染控制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾染控制 trong tiếng Việt

kiểm soát ô nhiễm

Tra từ liên quan