Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
污染

wū rǎn

污染 là gì?

污染 [wū rǎn] có nghĩa là gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 污染 trong tiếng Việt

  1. gây ô nhiễm
  2. làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

Cách đọc và ghi nhớ 污染

污染 được đọc là wū rǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan