Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染上

rǎn shàng

染上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染上 trong tiếng Việt

mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu)

Tra từ liên quan