Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染发染髮

rǎn fà

染发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染发 trong tiếng Việt

nhuộm tóc; xả; tô màu

Tra từ liên quan