Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
濡染

rú rǎn

濡染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 濡染 trong tiếng Việt

lây nhiễm; ảnh hưởng; nhúng (mực)

Tra từ liên quan