Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染指

rǎn zhǐ

染指 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染指 trong tiếng Việt

nhúng tay vào (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì; được chia phần; viết tắt của 染指於鼎|染指于鼎

Tra từ liên quan