Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
续发感染續發感染

xù fā gǎn rǎn

续发感染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 续发感染 trong tiếng Việt

nhiễm trùng thứ cấp

Tra từ liên quan