Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏染

xūn rǎn

熏染 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏染 trong tiếng Việt

tác động dần dần; nuôi dưỡng; ảnh hưởng tiêu cực

Tra từ liên quan