Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染色体倍性染色體倍性

rǎn sè tǐ bèi xìng

染色体倍性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染色体倍性 trong tiếng Việt

độ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)

Tra từ liên quan