染色体倍性染色體倍性 rǎn sè tǐ bèi xìng 染色体倍性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 染色体倍性 trong tiếng Việt độ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan