渲染
渲染 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 渲染 trong tiếng Việt
kết xuất (tin học); thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc); phóng đại; tô điểm
kết xuất (tin học); thêm mực hoặc màu vào bức vẽ (tranh Trung Quốc); phóng đại; tô điểm