染发剂染髮劑 rǎn fà jì 染发剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 染发剂 trong tiếng Việt thuốc nhuộm tóc; xả; tô màu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan