Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染指垂涎

rǎn zhǐ chuí xián

染指垂涎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染指垂涎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó

Tra từ liên quan