Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
染风习俗染風習俗

rǎn fēng xí sú

染风习俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 染风习俗 trong tiếng Việt

thói quen xấu; mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài

Tra từ liên quan