Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “挂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
guà

treo

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
挂住
guà zhù

bị mắc (vướng); mắc vào (cái gì đó)

Cụm từ
挂兰
guà lán

cây dây nhện (Chlorophytum comosum)

Cụm từ
挂单
guà dān

xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]

Cụm từ
挂历
guà lì

lịch treo tường

Cụm từ
挂号
guà hào

đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm

Cụm từ
挂名
guà míng

gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa; chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa mà thôi

Cụm từ
挂图
guà tú

biểu đồ treo tường

Cụm từ
挂失
guà shī

báo mất đồ

Cụm từ
挂好
guà hǎo

treo lên đúng cách (điện thoại, tranh, quần áo, v.v.)

Cụm từ
挂帅
guà shuài

chỉ huy; (bóng) lấn át các cân nhắc khác; được nhấn mạnh quá mức

Cụm từ
挂彩
guà cǎi

trang trí cho dịp lễ hội; bị thương trong chiến đấu

Cụm từ
挂心
guà xīn

lo lắng; luôn nghĩ về

Cụm từ
挂念
guà niàn

cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng

Cụm từ
挂怀
guà huái

lo lắng; phìền muộn; có điều gì đó trong lòng

Cụm từ
挂挡
guà dǎng

vào số; kết nối số; chuyển số

Cụm từ
挂搭
guà dā

biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]

Cụm từ
挂断
guà duàn

cúp máy (điện thoại)

Cụm từ
挂旗
guà qí

băng rôn dọc (trưng bày tại triển lãm, quảng cáo treo trên cột ngoài đường, v.v.)

Cụm từ
挂机
guà jī

gác máy (điện thoại); để máy tính v.v. chạy không (đang tải, chơi game tự động v.v.)

Cụm từ
挂果
guà guǒ

(cây) kết quả

Cụm từ
挂毯
guà tǎn

thảm trang trí

Cụm từ
挂水
guà shuǐ

truyền dịch (qua đường tĩnh mạch)

Cụm từ
挂牌
guà pái

nghĩa đen: treo biển; mở cửa kinh doanh; niêm yết (trên thị trường chứng khoán)

Cụm từ