挂空挡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挂空挡
xem 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3]
Giản thể挂空挡
Phồn thể掛空擋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng