挂空挡掛空擋 guà kōng dǎng 挂空挡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂空挡 trong tiếng Việt xem 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan