挂轴掛軸 guà zhóu 挂轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂轴 trong tiếng Việt tranh cuộn treo (thư pháp hoặc hội họa) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan