挂彩掛彩 guà cǎi 挂彩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂彩 trong tiếng Việt trang trí cho dịp lễ hội; bị thương trong chiến đấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan