Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂彩掛彩

guà cǎi

挂彩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂彩 trong tiếng Việt

trang trí cho dịp lễ hội; bị thương trong chiến đấu

Tra từ liên quan