开外挂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开外挂
xem 開掛|开挂[kai1 gua4]
Giản thể开外挂
Phồn thể開外掛
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng