Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开外挂開外掛

kāi wài guà

开外挂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开外挂 trong tiếng Việt

xem 開掛|开挂[kai1 gua4]

Tra từ liên quan