Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂靠掛靠

guà kào

挂靠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂靠 trong tiếng Việt

trực thuộc; hoạt động dưới sự bảo trợ; có liên kết với

Tra từ liên quan