Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开挂開掛

kāi guà

开挂 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开挂 trong tiếng Việt

gian lận trong trò chơi trực tuyến (viết tắt của 開外掛|开外挂[kai1 wai4 gua4]); (thông tục) giỏi không thể tin được

Tra từ liên quan