Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂牌掛牌

guà pái

挂牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂牌 trong tiếng Việt

nghĩa đen: treo biển; mở cửa kinh doanh; niêm yết (trên thị trường chứng khoán)

Tra từ liên quan