挂牌掛牌 guà pái 挂牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂牌 trong tiếng Việt nghĩa đen: treo biển; mở cửa kinh doanh; niêm yết (trên thị trường chứng khoán) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan