挂马掛馬 guà mǎ 挂马 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂马 trong tiếng Việt mã độc Trojan, cài phần mềm độc hại vào trang web hoặc chương trình (tin học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan