Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂挡掛擋

guà dǎng

挂挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂挡 trong tiếng Việt

vào số; kết nối số; chuyển số

Tra từ liên quan