Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂帅掛帥

guà shuài

挂帅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂帅 trong tiếng Việt

  1. chỉ huy
  2. (bóng) lấn át các cân nhắc khác
  3. được nhấn mạnh quá mức
Tra từ liên quan