挂帅掛帥 guà shuài 挂帅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂帅 trong tiếng Việt chỉ huy(bóng) lấn át các cân nhắc khácđược nhấn mạnh quá mức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan