Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂坠盒掛墜盒

guà zhuì hé

挂坠盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂坠盒 trong tiếng Việt

hộp mặt dây chuyền

Tra từ liên quan