Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂起掛起

guà qǐ

挂起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂起 trong tiếng Việt

  1. treo lên (tranh, v.v.)
  2. kéo lên (cờ)
  3. (tin học) tạm dừng (quá trình)
  4. (hệ thống) bị treo
  5. đang chờ (hoạt động)
Tra từ liên quan