挂起掛起 guà qǐ 挂起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂起 trong tiếng Việt treo lên (tranh, v.v.)kéo lên (cờ)(tin học) tạm dừng (quá trình)(hệ thống) bị treođang chờ (hoạt động) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan