Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂毯掛毯

guà tǎn

挂毯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂毯 trong tiếng Việt

thảm trang trí

Tra từ liên quan