Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂历掛曆

guà lì

挂历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂历 trong tiếng Việt

lịch treo tường

Tra từ liên quan