挂号掛號 guà hào 挂号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挂号 trong tiếng Việt đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)gửi thư bảo đảm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan