Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挂号掛號

guà hào

挂号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挂号 trong tiếng Việt

  1. đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)
  2. gửi thư bảo đảm
Tra từ liên quan