挂单 là gì?
挂单 [guà dān] có nghĩa là xem 掛褡|挂褡[gua4 da1].
Nghĩa của từ 挂单 trong tiếng Việt
xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Cách đọc và ghi nhớ 挂单
挂单 được đọc là guà dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .