Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整备整備

zhěng bèi

整备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整备 trong tiếng Việt

  1. sự chuẩn bị
  2. đưa cái gì đó vào trạng thái sẵn sàng
Tra từ liên quan