整装待发整裝待發 zhěng zhuāng dài fā 整装待发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 整装待发 trong tiếng Việt chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi); sẵn sàng và chờ đợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan