Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌人敵人

dí rén

敌人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌人 trong tiếng Việt

kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]

Tra từ liên quan