敌人
kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]
kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]
敌人 thường mang nghĩa “kẻ thù”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 敌人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sâu bệnh; côn trùng; gây hại cho cây trồng hoặc loài khác; kẻ thù; động vật săn mồi
›敌对dí duìthù địch; kẻ thù (phe phái); hiếu chiến
›敌对性dí duì xìngthù địch; sự thù địch
›敌意dí yìsự thù hận; sự thù địch
›敌忾dí kàilòng căm thù đối với kẻ thù
›敌占区dí zhàn qūvùng lãnh thổ bị địch chiếm đóng
›敌国dí guóquốc gia địch
›敌地dí dìlãnh thổ địch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.