Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整数集合整數集合

zhěng shù jí hé

整数集合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整数集合 trong tiếng Việt

tập hợp các số nguyên (toán)

Tra từ liên quan