Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整形

zhěng xíng

整形 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整形 trong tiếng Việt

định hình; tái định hình; phẫu thuật thẩm mỹ hoặc chỉnh hình (viết tắt của 整形外科[zheng3 xing2 wai4 ke1])

Tra từ liên quan