Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整肃整肅

zhěng sù

整肃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整肃 trong tiếng Việt

nghiêm ngặt; nghiêm túc; trang nghiêm; tề chỉnh; dọn dẹp; làm sạch; sàng lọc; điều chỉnh

Tra từ liên quan