Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌将敵將

dí jiàng

敌将 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌将 trong tiếng Việt

tướng địch

Tra từ liên quan