整合
tuân thủ; tích hợp
tuân thủ; tích hợp
整合 thường mang nghĩa “tuân thủ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 整合, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sáp nhập; hợp nhất; hợp nhất
›整备zhěng bèisự chuẩn bị; đưa cái gì đó vào trạng thái sẵn sàng
›整地zhěng dìchuẩn bị đất (nông nghiệp)
›整倍数zhěng bèi shùbội số nguyên
›整型zhěng xíng(tin học) số nguyên
›整域zhěng yùmiền nguyên (đại số trừu tượng)
›整个地球zhěng gè dì qiútoàn bộ thế giới
›整夜zhěng yècả đêm; suốt đêm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.