Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整体数位服务网路整體數位服務網路

zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù

整体数位服务网路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整体数位服务网路 trong tiếng Việt

Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN

Tra từ liên quan